VIETNAMESE
không thể thay thế
không thể thay thế
ENGLISH
irreplaceable
/ˌɪrɪˈpleɪsəbl/
indispensable, unique
“Không thể thay thế” là trạng thái không thể được thay thế hoặc thay đổi.
Ví dụ
1.
Đóng góp của cô ấy là không thể thay thế.
Her contributions are irreplaceable.
2.
Di vật này là không thể thay thế.
This artifact is irreplaceable.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Irreplaceable nhé!
Unique – Độc nhất
Phân biệt:
Unique mô tả điều gì đó rất đặc biệt, không thể sao chép hoặc thay thế.
Ví dụ:
Her talent is truly unique and cannot be replicated.
(Tài năng của cô ấy thật sự độc nhất và không thể sao chép.)
Inimitable – Không thể bắt chước
Phân biệt:
Inimitable mô tả điều gì đó không thể bắt chước hoặc sao chép vì quá đặc biệt.
Ví dụ:
His inimitable style made him a trendsetter.
(Phong cách không thể bắt chước của anh ấy khiến anh ấy trở thành người tạo ra xu hướng.)
Priceless – Vô giá
Phân biệt:
Priceless mô tả điều gì đó có giá trị cực kỳ lớn, không thể thay thế bằng vật chất.
Ví dụ:
The painting is priceless and irreplaceable in the museum.
(Bức tranh vô giá và không thể thay thế trong bảo tàng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết