VIETNAMESE
sự ngẫu nhiên
bất ngờ, không dự đoán được
ENGLISH
Randomness
/ˈrændəmnəs/
Unpredictability, chance
Sự ngẫu nhiên là trạng thái xảy ra không có kế hoạch hoặc dự đoán trước.
Ví dụ
1.
Sự ngẫu nhiên của các sự kiện làm ngày hôm đó trở nên thú vị.
The randomness of events made the day exciting.
2.
Sự ngẫu nhiên thường dẫn đến kết quả không ngờ.
Randomness often leads to unexpected outcomes.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa và cách diễn đạt liên quan đến randomness nhé!
Chance – Cơ hội, tình cờ
Phân biệt:
Chance nhấn mạnh tính ngẫu nhiên hoặc không được dự đoán trước.
Ví dụ:
The outcome of the game was determined purely by chance.
(Kết quả của trò chơi được quyết định hoàn toàn do tình cờ.)
Coincidence – Sự trùng hợp
Phân biệt:
Coincidence chỉ các sự kiện xảy ra cùng lúc mà không có sự liên quan rõ ràng.
Ví dụ:
Their meeting at the airport was a complete coincidence.
(Cuộc gặp gỡ của họ tại sân bay hoàn toàn là sự trùng hợp.)
Unpredictability – Sự khó đoán trước
Phân biệt:
Unpredictability mô tả trạng thái không thể đoán trước hoặc lập kế hoạch.
Ví dụ:
The unpredictability of the weather made it hard to plan outdoor activities.
(Sự khó đoán của thời tiết khiến việc lên kế hoạch cho các hoạt động ngoài trời trở nên khó khăn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết