VIETNAMESE
không bị thay đổi
không đổi, giữ nguyên
ENGLISH
unchanged
/ˌʌnˈtʃeɪndʒd/
constant
Không bị thay đổi là không bị biến đổi, giữ nguyên trạng thái ban đầu.
Ví dụ
1.
Quyết định không bị thay đổi.
The decision remained unchanged.
2.
Giá cả vẫn không bị thay đổi.
The price stays unchanged.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Unchanged nhé!
Constant – Không thay đổi, ổn định
Phân biệt:
Constant mô tả điều gì đó không thay đổi qua thời gian, luôn duy trì mức độ ổn định.
Ví dụ:
Her feelings remained constant throughout the years.
(Cảm xúc của cô ấy vẫn không thay đổi qua nhiều năm.)
Steady – Ổn định, không dao động
Phân biệt:
Steady mô tả tình trạng không thay đổi, luôn duy trì ở mức độ nhất định.
Ví dụ:
The weather remained steady for the entire week.
(Thời tiết vẫn ổn định trong suốt tuần.)
Stable – Ổn định, vững chắc
Phân biệt:
Stable chỉ tình trạng không bị thay đổi hoặc không có sự dao động mạnh.
Ví dụ:
The economy stayed stable despite the challenges.
(Nền kinh tế vẫn ổn định mặc dù có nhiều thử thách.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết