VIETNAMESE

sự sũng nước

thấm nước, ngấm đầy

word

ENGLISH

Saturation

  
NOUN

/ˌsætʃəˈreɪʃən/

Soaking, absorption

Sự sũng nước là trạng thái chứa đầy hoặc bị ngấm nước.

Ví dụ

1.

Sự sũng nước của đất làm nó không phù hợp để trồng cây.

The saturation of the soil made it unsuitable for planting.

2.

Sự sũng nước thường dẫn đến sự không ổn định.

Saturation often leads to instability.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa và cách diễn đạt liên quan đến saturation nhé! check Soaking – Sự thấm đẫm Phân biệt: Soaking nhấn mạnh trạng thái bị ngấm đầy nước, làm ướt hoàn toàn. Ví dụ: The soil reached saturation after hours of soaking rain. (Đất đạt đến trạng thái sũng nước sau nhiều giờ mưa lớn.) check Absorption – Sự hấp thụ Phân biệt: Absorption chỉ trạng thái chất lỏng được hấp thụ hoàn toàn bởi bề mặt hoặc vật liệu. Ví dụ: The saturation of the sponge was due to its high absorption rate. (Sự sũng nước của miếng bọt biển là do khả năng hấp thụ cao của nó.) check Permeation – Sự thấm qua Phân biệt: Permeation mô tả sự lan tỏa hoặc thấm qua của chất lỏng vào các lỗ nhỏ hoặc khe hở. Ví dụ: The saturation of the fabric occurred after water permeation. (Vải bị sũng nước sau khi nước thấm qua.)