VIETNAMESE

làm dậy sóng

làm náo động, làm sôi nổi

word

ENGLISH

stir

  
VERB

/stɜːr/

provoke, agitate

“Làm dậy sóng” là gây ra phản ứng mạnh mẽ hoặc náo động lớn.

Ví dụ

1.

Bài phát biểu của anh ấy làm dậy sóng đám đông.

His speech stirred the crowd into action.

2.

Bộ phim làm dậy sóng cảm xúc sâu sắc trong khán giả.

The movie stirred deep emotions in the audience.

Ghi chú

Từ stir là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của stir nhé! check Nghĩa 1 – Kích động, gây ra phản ứng mạnh Ví dụ: His speech stirred emotions among the audience. (Bài phát biểu của anh ấy khơi dậy cảm xúc trong khán giả.) check Nghĩa 2 – Cựa quậy, di chuyển nhẹ Ví dụ: She didn’t stir all night while sleeping. (Cô ấy không cựa quậy suốt đêm khi ngủ.)