VIETNAMESE
khảnh
Kén chọn
ENGLISH
Finicky
/fɪˈnɪki/
Picky
“Khảnh” là nói ăn ít và có ý kén chọn thức ăn.
Ví dụ
1.
Cô ấy rất khảnh về thức ăn và hiếm khi ăn rau.
She is finicky about her food and rarely eats vegetables.
2.
Anh ấy khảnh đến nỗi chỉ ăn gà và cơm.
He is so finicky that he only eats chicken and rice.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Finicky nhé!
Picky – Kén chọn
Phân biệt:
Picky mô tả người có yêu cầu cao hoặc khó hài lòng về một thứ gì đó.
Ví dụ:
He is very picky about his food choices.
(Anh ấy rất kén chọn trong việc chọn thức ăn.)
Fussy – Khó tính
Phân biệt:
Fussy mô tả sự cầu kỳ hoặc kén chọn, đặc biệt là về chi tiết nhỏ.
Ví dụ:
The child was fussy about the clothes she wore.
(Đứa trẻ rất khó tính về bộ quần áo cô ấy mặc.)
Particular – Cầu kỳ, tỉ mỉ
Phân biệt:
Particular mô tả người rất chú ý đến chi tiết và yêu cầu chính xác.
Ví dụ:
She is very particular about her home decor.
(Cô ấy rất tỉ mỉ về trang trí nhà cửa.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết