VIETNAMESE
làm hại
gây tổn hại
ENGLISH
harm
/hɑːrm/
damage
“Làm hại” là hành động gây tổn thương hoặc thiệt hại cho người hoặc vật nào đó.
Ví dụ
1.
Ô nhiễm làm hại môi trường.
Pollution harms the environment.
2.
Các hóa chất có thể làm hại động vật.
The chemicals can harm animals.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Harm nhé!
Damage – Hư hại
Phân biệt:
Damage mô tả hành động gây thiệt hại hoặc làm hỏng một cái gì đó.
Ví dụ:
The storm damaged the roof of the house.
(Cơn bão đã gây hư hại mái nhà.)
Injure – Làm bị thương
Phân biệt:
Injure mô tả hành động làm cho ai đó bị thương hoặc bị tổn thương về thể chất.
Ví dụ:
He injured his foot while playing soccer.
(Anh ấy bị thương ở chân khi chơi bóng đá.)
Wound – Làm vết thương
Phân biệt:
Wound mô tả hành động gây ra vết thương nghiêm trọng hoặc làm tổn thương một bộ phận cơ thể.
Ví dụ:
The bullet wounded the soldier in his leg.
(Viên đạn đã làm bị thương người lính ở chân.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết