VIETNAMESE

lằn

vết, dấu

word

ENGLISH

welt

  
NOUN

/wɛlt/

bruise, mark

“Lằn” là dấu vết mờ để lại trên bề mặt do áp lực hoặc cọ sát.

Ví dụ

1.

Lằn trên cánh tay anh ấy là do dây đai gây ra.

The welt on his arm was caused by the belt.

2.

Đôi giày chật đã để lại lằn trên chân cô ấy.

The tight shoes left welts on her feet.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Welt nhé! check Blister – Phồng rộp Phân biệt: Blister mô tả một vết sưng nhỏ trên da, thường là do phỏng hoặc cọ xát. Ví dụ: She had a blister on her heel after walking for hours. (Cô ấy có một vết phồng rộp ở gót chân sau khi đi bộ suốt giờ.) check Bump – Cục u, vết sưng Phân biệt: Bump mô tả một vết sưng hoặc u lên trên da, thường là do bị va chạm hoặc tác động mạnh. Ví dụ: He had a large bump on his head after the accident. (Anh ấy có một cục u lớn trên đầu sau vụ tai nạn.) check Swelling – Sưng tấy Phân biệt: Swelling mô tả tình trạng da hoặc mô cơ thể bị sưng lên do tổn thương hoặc viêm. Ví dụ: The insect bite caused a painful swelling on her arm. (Vết cắn của côn trùng đã gây ra một vết sưng đau trên cánh tay cô ấy.)