VIETNAMESE

không tình yêu

không tình yêu

word

ENGLISH

loveless

  
ADJ

/ˈlʌvlɪs/

unloving, cold

“Không tình yêu” là trạng thái không có sự yêu thương hoặc cảm xúc yêu mến.

Ví dụ

1.

Cuộc hôn nhân lạnh nhạt và không tình yêu.

The marriage was cold and loveless.

2.

Tuổi thơ của anh ấy cô đơn và không tình yêu.

His childhood was lonely and loveless.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Loveless nhé! check Heartless – Vô tâm Phân biệt: Heartless mô tả người hoặc hành động thiếu lòng trắc ẩn, không có tình yêu hoặc sự quan tâm. Ví dụ: His heartless actions hurt those around him. (Hành động vô tâm của anh ấy đã làm tổn thương những người xung quanh anh.) check Cold – Lạnh lùng Phân biệt: Cold mô tả người hoặc cảm xúc thiếu sự ấm áp, tình cảm hoặc sự quan tâm. Ví dụ: She gave him a cold stare when he spoke. (Cô ấy nhìn anh ấy lạnh lùng khi anh ấy lên tiếng.) check Unaffectionate – Không có tình cảm Phân biệt: Unaffectionate chỉ người thiếu sự yêu thương, không thể hiện cảm xúc tình cảm với người khác. Ví dụ: Her unaffectionate behavior made it difficult to connect with her. (Hành vi không có tình cảm của cô ấy khiến việc kết nối với cô ấy trở nên khó khăn.)