VIETNAMESE

làm lệch lạc

bóp méo, sai lệch

word

ENGLISH

Distort

  
VERB

/dɪˈstɔrt/

Warp, Twist

“Làm lệch lạc” là làm thay đổi hoặc bóp méo một cách không đúng.

Ví dụ

1.

Gương làm lệch lạc hình ảnh của cô ấy.

The mirror distorted her image.

2.

Sự thật bị bóp méo trong bản báo cáo.

The facts were distorted in the report.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Distort nhé! check Deform – Biến dạng, làm méo mó Phân biệt: Deform mô tả hành động làm cho hình dạng hoặc cấu trúc của cái gì đó thay đổi hoặc bị méo mó. Ví dụ: The intense heat deformed the metal into an odd shape. (Nhiệt độ cao đã làm biến dạng kim loại thành một hình thù kỳ lạ.) check Warp – Uốn cong, làm cong vênh Phân biệt: Warp mô tả hành động làm cong hoặc biến dạng một vật thể, thường do tác động của nhiệt độ hoặc thời gian. Ví dụ: The wood began to warp from the moisture in the air. (Gỗ bắt đầu cong vênh do độ ẩm trong không khí.) check Misrepresent – Trình bày sai, làm sai lệch Phân biệt: Misrepresent mô tả hành động trình bày sai hoặc bóp méo sự thật hoặc thông tin. Ví dụ: He was accused of misrepresenting the facts during the trial. (Anh ấy bị buộc tội trình bày sai sự thật trong phiên tòa.)