VIETNAMESE
lạ miệng
mới lạ về vị
ENGLISH
exotic
/ɪɡˈzɒtɪk/
unique, unusual
“Lạ miệng” là trạng thái mới lạ trong khẩu vị hoặc món ăn chưa từng thử.
Ví dụ
1.
Món ăn lạ miệng đã gây hứng thú cho thực khách.
The exotic dish intrigued the diners.
2.
Họ thích thú với hương vị lạ miệng của ẩm thực.
They enjoyed the exotic flavors of the cuisine.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Exotic nhé!
Foreign – Xa lạ
Phân biệt:
Foreign mô tả điều gì đó đến từ một quốc gia hoặc nền văn hóa khác, không phải bản địa.
Ví dụ:
She enjoyed the foreign cuisine during her trip to Japan.
(Cô ấy thích món ăn nước ngoài trong chuyến đi Nhật Bản của mình.)
Exotic-looking – Trông kỳ lạ, ngoại lai
Phân biệt:
Exotic-looking mô tả điều gì đó có vẻ đẹp đặc biệt, lạ mắt, không phải bản địa.
Ví dụ:
The exotic-looking plants added a unique touch to the garden.
(Những cây trông kỳ lạ đã tạo thêm vẻ đặc biệt cho khu vườn.)
Unusual – Không bình thường, khác thường
Phân biệt:
Unusual mô tả điều gì đó không phổ biến hoặc gây sự chú ý vì sự khác biệt.
Ví dụ:
The unusual animals in the zoo amazed the visitors.
(Những loài động vật khác thường trong sở thú đã làm kinh ngạc du khách.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết