VIETNAMESE

chọi

ném

ENGLISH

throw

  
VERB

/θroʊ/

toss

Chọi là hành động dùng tay ném vật gì đó.

Ví dụ

1.

Tôi sẽ chọi bóng cho bạn.

I will throw the ball to you.

2.

Henry kêu tôi chọi cho anh ấy cái chìa khóa.

Henry asked me to throw him the keys.

Ghi chú

Cùng DOL học cách sử dụng từ throw nhé! - Ném một vật nặng hoặc nhẹ Ví dụ: She threw the ball to her teammate. (Cô ta ném bóng cho đồng đội của mình.) - Vứt bỏ một vật Ví dụ: He threw the old book away. (Anh ta vứt quyển sách cũ đi.) - Tung một cú đấm Ví dụ: He threw a punch at his opponent. (Anh ta tung một cú đấm vào đối thủ của mình.) - Gây bối rối hoặc choáng váng ai đó The sudden noise threw him off balance. (Âm thanh đột ngột làm cho anh ta mất thăng bằng.) - Tổ chức một bữa tiệc hoặc một sự kiện Ví dụ: We're going to throw a party for her birthday. (Chúng tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc cho sinh nhật cô ấy.) - Trải qua một cơn giận dữ, phát khùng Ví dụ: He threw a fit when he saw the bill. (Anh ta nổi cáu khi nhìn thấy hóa đơn.)