VIETNAMESE

chào đón năm mới

chào mừng năm mới

ENGLISH

welcome the New Year

  
PHRASE

/ˈwɛlkəm ðə nu jɪr/

celebrate the New Year

Chào đón năm mới là hành động chào đón đầu năm mới, thường được tổ chức vào đêm giao thừa.

Ví dụ

1.

Hãy chào đón năm mới với vòng tay rộng mở!

Let's welcome the New Year with open arms!

2.

Chào đón năm mới có thể là một trải nghiệm thú vị và tích cực.

Welcoming the New Year can be a fun and positive experience.

Ghi chú

Cùng DOL học các mẫu câu sử dụng welcome nhé! - Welcome to [place]! We're so glad you're here. (Chào mừng đến [địa điểm]! Chúng tôi rất vui khi có bạn ở đây.) - Hi, [name]! Welcome to our [event/place]. We hope you enjoy your stay. (Chào bạn, [tên]! Chào mừng bạn đến với [sự kiện / địa điểm] của chúng tôi. Chúc bạn có thời gian tuyệt vời.) - Thank you for choosing to visit us today. We hope you feel welcome and enjoy your time with us. (Cảm ơn bạn đã đến thăm chúng tôi hôm nay. Chúng tôi hy vọng bạn cảm thấy được chào đón và có thời gian tuyệt vời.) - Welcome to our home. Please make yourself comfortable and let us know if you need anything. (Chào mừng bạn đến với ngôi nhà của chúng tôi. Hãy tự nhiên và cho chúng tôi biết nếu bạn cần gì.)