VIETNAMESE

cởi ra

tháo ra

ENGLISH

be taken off

  
VERB

/bi ˈteɪkən ɔf/

removed

Cởi ra là hành động tháo bỏ trang phục hoặc phụ kiện thời trang ra khỏi người.

Ví dụ

1.

Áo khoác của Oscar cần phải cởi ra vì trời quá nóng.

Oscar's jacket needs to be taken off because it is too hot.

2.

Tracie yêu cầu giày của Jeff phải được cởi ra trước khi vào nhà.

Tracie asked for Jeff's shoes to be taken off before coming inside.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt costume, outfit, uniform và clothes nhé! - Costume thường được sử dụng để chỉ những bộ trang phục đặc biệt hoặc có phong cách riêng biệt, thường được sử dụng trong các dịp lễ hội, sân khấu, phim ảnh, ... Ví dụ: The Halloween party required a creative costume. (Bữa tiệc Halloween yêu cầu một bộ trang phục sáng tạo.) - Outfit thường được sử dụng để chỉ một bộ quần áo được lựa chọn kỹ càng, phù hợp với dịp, hoàn cảnh, và thể hiện phong cách của người mặc. Ví dụ: Carlie wore a stylish outfit to the wedding. (Carlie mặc một bộ quần áo đẹp để đến dự đám cưới.) - Uniform: thường được sử dụng để chỉ quần áo đồng phục mặc bởi các nhân viên trong một tổ chức, công ty, trường học, hoặc trong quân đội. Ví dụ: All staff members are required to wear a uniform. (Tất cả các nhân viên được yêu cầu mặc đồng phục.) - Clothes đơn giản chỉ là cách gọi chung cho các loại quần áo, không đặc trưng cho một loại quần áo cụ thể. Ví dụ: She always wears comfortable clothes when she travels. (Cô ấy luôn mặc quần áo thoải mái khi đi du lịch.)