VIETNAMESE

chết mê chết mệt

say đắm

ENGLISH

head over heels

  
PHRASE

/hɛd ˈoʊvər hilz/

obsessed with

Chết mê chết mệt là yêu hoặc đắm chìm trong điều gì đó đến mức không thể tách rời được, và nó thường được sử dụng để mô tả tình yêu hoặc đam mê mãnh liệt.

Ví dụ

1.

Sophie chết mê chết mệt bạn trai mới của mình.

Sophie's head over heels in love with her new boyfriend.

2.

Kể từ khi Jay bắt đầu chơi guitar, anh ấy chết mê chết mệt với âm nhạc.

Ever since Jay started playing guitar, he's been falling head over heels for music.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu các cụm từ mang nghĩa tương tự nhé! - Crazy about something/someone (điên cuồng về điều gì/ai đó). Ví dụ: She's crazy about that new band, she listens to their music all the time. (Cô ấy phát cuồng vì ban nhạc mới đó, cô ấy nghe nhạc của họ mọi nơi mọi lúc). - Smitten / infatuated / obsessed / enamored with something/someone (bị say đắm bởi điều gì/ai đó). Ví dụ: - He's completely smitten with his new girlfriend, he can't stop talking about her. (Anh ấy hoàn toàn say mê bạn gái mới, anh ấy không thể ngừng nói về cô ấy). - She's infatuated with the idea of traveling around the world. (Cô ấy say mê với ý tưởng đi du lịch vòng quanh thế giới). - He's obsessed with his job, he works long hours and can't stop thinking about work even when he's not there. (Anh ấy bị ám ảnh bởi công việc của mình, anh ấy làm việc nhiều giờ và không thể ngừng nghĩ về công việc ngay cả khi anh ấy không ở đó). - She's completely enamored with her new puppy. (Cô ấy hoàn toàn say mê chú chó con mới của mình).