VIETNAMESE

chăm sóc cây cối

chăm sóc cây

ENGLISH

care for trees

  
PHRASE

/kɛr fɔr triz/

tree care

Chăm sóc cây cối là việc chăm sóc, bảo vệ và nuôi dưỡng các loài cây.

Ví dụ

1.

Christopher thích chăm sóc cây cối.

Christopher loves to care for trees.

2.

Chúng tôi đã thuê một người để chăm sóc cây cối trong sân sau.

We hired a person to care for trees in our backyard.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ mang nghĩa là chăm sóc nhé! - Care for: thường được sử dụng để thể hiện sự quan tâm hoặc sự thích thú đối với điều gì đó hoặc ai đó. Ví dụ: I really care for that person. (Tôi quan tâm đến người đó). - Take care of: thường được sử dụng để thể hiện hành động chăm sóc hoặc giúp đỡ ai đó. Ví dụ: I will take care of my sick grandmother. (Tôi sẽ chăm sóc bà tôi đang bị ốm). - Look after: thường được sử dụng khi đề cập đến trẻ em hoặc động vật cần được chăm sóc. Ví dụ: I will look after the children while you are away. (Tôi sẽ chăm sóc những đứa em trong khi bạn đi vắng). - Attend to: thường được sử dụng để thể hiện hành động chăm sóc hoặc giải quyết vấn đề nào đó. Ví dụ: I need to attend to some urgent matters first. (Tôi cần giải quyết các vấn đề khẩn cấp trước).