VIETNAMESE
anh em tốt
hảo huynh đệ, anh em chí cốt, anh em bạn, bạn hiền, bạn bè như anh em
ENGLISH
homie
/hoʊmi/
good brother, buddy, my boy, true friend, good buddy, home boy
Anh em tốt là những người bạn nam giới thân thiết, giúp đỡ và đối xử tốt với nhau.
Ví dụ
1.
Anh em tốt của tôi và tôi đã đi đến trung tâm mua sắm tối qua.
My homies and I went to the mall last night.
2.
Tôi đã biết những người anh em tốt của mình từ khi còn học tiểu học.
I've known my homies since elementary school.
Ghi chú
Ban đầu từ homie được dùng để gọi các thành viên cùng băng đảng, sau này mới tiếp nhận nghĩa là "bạn hiền".
Cùng DOL phân biệt best-friend, friend và acquaintance nhé!
- Acquaintance: là người mà bạn biết nhưng chưa có quan hệ thân thiết với họ. Bạn và acquaintance có thể có một số sở thích chung hoặc học chung lớp nhưng thường không có nhiều thời gian gặp gỡ và trò chuyện với nhau.
- Friend: là một người bạn quen biết và thường gặp gỡ thường xuyên. Bạn và friend có nhiều sở thích và quan điểm chung, và có thể nói chuyện về các vấn đề cá nhân.
- Best friend: là người bạn mà bạn yêu thương và có mối quan hệ rất thân thiết. Bạn và best friend tin tưởng và thảo luận về những điều cá nhân và truyền cảm hứng cho nhau. Bạn và best friend có thể chia sẻ nhiều kỉ niệm đẹp với nhau.
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết