VIETNAMESE

buột miệng hé lộ điều gì

ENGLISH

blurt out

  
VERB

/blɜrt aʊt/

blab out

Buột miệng hé lộ điều gì có nghĩa là lộ ra một bí mật hoặc thông tin mà không có ý định hoặc không muốn tiết lộ.

Ví dụ

1.

Bạn đã buột miệng hé lộ điều gì?

What did you blurt out?

2.

Đừng buột miệng hé lộ điều gì nếu bạn bị cảnh sát bắt.

Don't blurt out if you're caught by the police.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt speaktalk nhé! - Speak thường được sử dụng để chỉ hành động của một người khi nói chuyện trước một nhóm người hoặc trong một tình huống chính thức hơn. Ví dụ: I have to speak at the conference tomorrow (Tôi phải phát biểu tại hội nghị ngày mai). - Talk thường được sử dụng trong các tình huống nói chuyện thông thường hơn, và có thể ám chỉ một cuộc trò chuyện hai chiều giữa hai hoặc nhiều người. Ví dụ: We talked about our hobbies for hours (Chúng tôi đã nói chuyện về sở thích của bản thân trong nhiều giờ liền).