VIETNAMESE

bô lão

cố lão

ENGLISH

elder

  
NOUN

/ˈɛldər/

village elder

Bô lão là những người già đáng kính ở một đơn vị địa lý nhất định.

Ví dụ

1.

Bô lão trong cộng đồng đã cung cấp sự hướng dẫn và trí tuệ cho thế hệ trẻ.

The elder in the community provided guidance and wisdom to the younger generation.

2.

Bô lão được biết đến với khu vườn xinh đẹp và tình yêu thiên nhiên.

The elder was known for his beautiful garden and his love of nature.

Ghi chú

Cùng DOL học một số từ vựng về tuổi tác nhé! - Age (tuổi) - Children (nhi đồng) khoảng 6 đến 10 tuổi - Adolescent (vị thành niên) khoảng tuổi từ 10 đến 19 - Adult (người trưởng thành) là khi đủ tuổi được công nhận tùy theo quốc gia, thường là 18 tuổi. - Middle-aged (trung niên) khoảng tuổi từ 40 tới 60 - Elderly (người lớn tuổi) khoảng tuổi từ 80 trở lên