VIETNAMESE

cục khảo thí và kiểm định chất lượng

ENGLISH

examination and quality accreditation department

  
NOUN

/ɪɡˌzæməˈneɪʃən ænd ˈkwɑləti əˌkrɛdəˈteɪʃən dɪˈpɑrtmənt/

Cục Khảo thí và Kiểm định Chất lượng là cơ quan có nhiệm vụ tổ chức, quản lý và thực hiện các hoạt động khảo thí và kiểm định chất lượng hàng hóa, dịch vụ trong quốc gia.

Ví dụ

1.

Cục Khảo thí và Kiểm định chất lượng giáo dục cấp giấy công nhận trường đạt tiêu chuẩn chất lượng.

The Department of Education Testing and Accreditation grants accreditation to schools that meet quality standards.

2.

Cục khảo thí và kiểm định chất lượng giáo dục quản lý các bài kiểm tra tiêu chuẩn cho học sinh.

Citizens can contact the Consular Department for passport renewal and visa-related services.

Ghi chú

Test và examination là hai thuật ngữ khá giống nhau trong tiếng Anh, tuy nhiên chúng có một vài sự khác biệt nhất định.

- Test thường được sử dụng để đánh giá kết quả của một cá nhân trong một khía cạnh cụ thể nào đó, thường là một kỹ năng hay kiến thức cụ thể.

Ví dụ: Students take standardized tests in English and maths. (Học sinh làm bài kiểm tra tiêu chuẩn về tiếng Anh và toán.)

- Examination có nghĩa là một sự kiện lớn hơn, thường bao gồm nhiều kỳ thi hoặc kiểm tra khác nhau để đánh giá kết quả của cá nhân trong nhiều khía cạnh khác nhau. Examinations thường được sử dụng để đánh giá năng lực của một người trong một lĩnh vực cụ thể nào đó, và có thể ảnh hưởng đến việc được cấp bằng hoặc tuyển dụng.

Ví dụ: In 1864 he passed the examination for the Indian Civil Service. (Năm 1864, ông vượt qua bài kiểm tra thi vào Công chức Ấn Độ.)