VIETNAMESE

chăm sóc cây cảnh

chăm sóc cây kiểng

ENGLISH

care for ornamental plants

  
PHRASE

/kɛr fɔr ˌɔrnəˈmɛntəl plænts/

decorative plants care

Chăm sóc cây cảnh là việc chăm sóc và bảo quản cây cảnh, thường là để trang trí trong nhà hoặc văn phòng.

Ví dụ

1.

Tôi ước tôi có thời gian để chăm sóc cây cảnh.

I wish I have the time to care for ornamental plants.

2.

Cha tôi yêu cầu tôi chăm sóc cây cảnh bị bỏ lại bởi ông tôi.

My father asked me to care for ornamental plants left behind by my grandfather.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ mang nghĩa là chăm sóc nhé! - Care for: thường được sử dụng để thể hiện sự quan tâm hoặc sự thích thú đối với điều gì đó hoặc ai đó. Ví dụ: I really care for that person. (Tôi quan tâm đến người đó). - Take care of: thường được sử dụng để thể hiện hành động chăm sóc hoặc giúp đỡ ai đó. Ví dụ: I will take care of my sick grandmother. (Tôi sẽ chăm sóc bà tôi đang bị ốm). - Look after: thường được sử dụng khi đề cập đến trẻ em hoặc động vật cần được chăm sóc. Ví dụ: I will look after the children while you are away. (Tôi sẽ chăm sóc những đứa em trong khi bạn đi vắng). - Attend to: thường được sử dụng để thể hiện hành động chăm sóc hoặc giải quyết vấn đề nào đó. Ví dụ: I need to attend to some urgent matters first. (Tôi cần giải quyết các vấn đề khẩn cấp trước).