VIETNAMESE

chia sẻ kinh nghiệm

chia sẻ bài học

ENGLISH

share experience

  
VERB

/ʃɛr ɪkˈspɪriəns/

recount an experience

Chia sẻ kinh nghiệm là việc chia sẻ những kinh nghiệm mình đã trải qua với người khác để họ có thể học hỏi và tránh những sai lầm của mình.

Ví dụ

1.

Đi du lịch đến nước ngoài là một cách tuyệt vời để chia sẻ kinh nghiệm.

Traveling to a foreign country is a great way to share experiences.

2.

Hai người bạn chia sẻ kinh nghiệm với âm nhạc và thường tham dự các buổi hòa nhạc cùng nhau.

The two friends share experiences with music and often attend concerts together.

Ghi chú

Cùng DOL học cách sử dụng từ share nhé! - Chia sẻ (verb) - để cho người khác sử dụng hoặc sở hữu một phần của cái gì đó, chẳng hạn như thông tin, tài sản hoặc kinh nghiệm. Ví dụ: Can you share your notes with me? (Bạn có thể chia sẻ ghi chú của bạn với tôi không?) - Cổ phiếu (noun) - một phần sở hữu của một công ty. Ví dụ: I bought 100 shares of Apple stock. (Tôi đã mua 100 cổ phiếu của Apple). - Phần trăm (noun) - một phần của tổng số. Ví dụ: "She received a share of the profits. (Cô ấy nhận được một phần lợi nhuận). - Phân chia (verb) - phân phối hoặc phân bổ một số lượng cho các bên khác nhau. Ví dụ: The money will be shared equally among the three partners. (Tiền sẽ được chia đều cho ba đối tác).