VIETNAMESE

gắn kết tình cảm

gắn kết yêu thương

ENGLISH

bond

  
VERB

/bɑnd/

Gắn kết tình cảm là trở nên thân thiết, gần gũi hơn với người khác.

Ví dụ

1.

Tôi muốn gắn kết tình cảm với thú cưng của tôi.

I want to bond with my pet.

2.

Con cá của tôi dường như không gắn kết tình cảm với tôi.

My fish does not seem to bond with me.

Ghi chú

Từ "bond" có nhiều nghĩa khác nhau. Dưới đây là một số trong số đó: - Bond (danh từ): Trái phiếu, chứng khoán Ví dụ: She invested in bonds to earn interest income.

(Cô ta đầu tư vào trái phiếu để kiếm lợi tức) - Bond (động từ): Kết nối, liên kết Ví dụ: The shared experience of working together bonded them as a team.

(Kinh nghiệm chung khi làm việc đã kết nối họ thành một đội) - Bond (danh từ): Mối quan hệ, sự gắn bó Ví dụ: The father and son had a strong bond.

(Bố và con trai có mối quan hệ vững chắc) - Bond (động từ): Gắn kết, dính chặt Ví dụ: The glue bonded the pieces of the broken vase together.

(Keo dính kết nối các mảnh vỡ của bình hoa lại với nhau) - Bond (danh từ): Tù nhân, kẻ bị giam giữ Ví dụ: The guards kept a close watch on the bonds to prevent any escape attempts.

(Các nhân viên bảo vệ giám sát chặt chẽ những tù nhân để ngăn chặn bất kỳ nỗ lực trốn thoát nào) - Bond (danh từ): Liên kết hóa học giữa các nguyên tử Ví dụ: The chemical bond between the two atoms was very strong.

(Liên kết hóa học giữa hai nguyên tử rất mạnh) - Bond (động từ): Đảm bảo, cam kết Ví dụ: The company bonded to deliver the products on time.

(Công ty cam kết giao hàng đúng hạn)