VIETNAMESE
Điêu tàn
Suy tàn, đổ nát
ENGLISH
Desolation
/ˌdɛs.əˈleɪ.ʃən/
Ruin, devastation
“Điêu tàn” là trạng thái suy tàn, đổ nát, không còn vẻ huy hoàng trước đây.
Ví dụ
1.
Ngôi làng rơi vào cảnh điêu tàn sau chiến tranh.
Lâu đài đứng trong cảnh điêu tàn qua nhiều thế kỷ.
2.
The village was left in desolation after the war.
The castle stood in desolation for centuries.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Desolation nhé!
Loneliness – Sự cô đơn
Phân biệt:
Loneliness tập trung vào cảm giác cô đơn do thiếu sự kết nối với người khác.
Ví dụ:
He felt loneliness after moving to a new city.
(Anh ấy cảm thấy cô đơn sau khi chuyển đến một thành phố mới.)
Devastation – Sự tàn phá
Phân biệt:
Devastation nhấn mạnh sự hủy hoại lớn cả về vật chất lẫn tinh thần.
Ví dụ:
The war left behind scenes of devastation and desolation.
(Chiến tranh để lại cảnh tàn phá và hoang tàn.)
Abandonment – Sự bỏ rơi
Phân biệt:
Abandonment liên quan đến việc bị bỏ lại hoặc mất mát cảm giác được thuộc về.
Ví dụ:
The abandoned town was filled with a sense of desolation.
(Thị trấn bị bỏ hoang tràn ngập cảm giác hoang tàn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết