VIETNAMESE

Giày cao gót nữ

Giày gót cao, Giày nữ tính

word

ENGLISH

High heels

  
NOUN

/haɪ hiːlz/

Stiletto heels, Pumps

Giày cao gót nữ là loại giày dành cho phụ nữ, có gót cao, tạo sự duyên dáng và thanh thoát.

Ví dụ

1.

Cô ấy mang giày cao gót nữ đến buổi tiệc.

She wore high heels to the gala.

2.

Cô ấy mang giày cao gót nữ đến buổi tiệc.

She wore high heels to the gala.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của high heels nhé! check Stiletto heels – Giày gót nhọn Phân biệt: Stiletto heels là loại giày có gót mảnh, cao, mang lại vẻ thanh lịch và quyến rũ. Ví dụ: Stiletto heels add elegance to any outfit. (Giày gót nhọn mang lại sự thanh lịch cho bất kỳ trang phục nào.) check Platform heels – Giày đế xuồng Phân biệt: Platform heels có phần đế dày, giúp người mang dễ dàng đi lại hơn so với giày gót nhọn. Ví dụ: Platform heels are more comfortable than stilettos. (Giày đế xuồng thoải mái hơn giày gót nhọn.) check Kitten heels – Giày gót thấp Phân biệt: Kitten heels là giày có gót thấp, thích hợp cho những ai muốn sự thoải mái nhưng vẫn thanh lịch. Ví dụ: Kitten heels are ideal for a casual yet stylish look. (Giày gót thấp rất lý tưởng cho phong cách giản dị nhưng sành điệu.) check Wedges – Giày đế xuồng Phân biệt: Wedges là một kiểu khác của giày đế xuồng, có thể có gót thấp hoặc cao và tạo ra vẻ ngoài chắc chắn. Ví dụ: Wedges are perfect for outdoor events. (Giày đế xuồng rất phù hợp cho các sự kiện ngoài trời.)