VIETNAMESE

Giường bệnh

Giường bệnh viện, Giường bệnh nhân

word

ENGLISH

Hospital bed

  
NOUN

/ˈhɑːspɪtl bɛd/

Patient bed

“Giường bệnh” là giường dùng trong bệnh viện để chăm sóc bệnh nhân.

Ví dụ

1.

Bệnh viện bổ sung 50 giường bệnh mới.

The hospital added 50 new hospital beds.

2.

Giường bệnh có thể điều chỉnh để thoải mái.

Hospital beds are adjustable for comfort.

Ghi chú

Bed là một danh từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của từ Bed nhé! check Nghĩa 1: Đáy sông, đáy biển hoặc đáy hồ; khu vực dưới cùng của một cơ thể nước. Ví dụ: The fisherman cast his net into the bed of the river. (Ngư dân thả lưới xuống đáy sông.) check Nghĩa 2: Giường hoa, luống hoa; khu vực đất trong vườn được chuẩn bị để trồng cây. Ví dụ: She planted tulips in the flower bed. (Cô ấy trồng hoa tulip trong luống hoa.) check Nghĩa 3: Thuật ngữ trong in ấn, chỉ phần dưới cùng của trang giấy, nơi đặt tên tác giả hoặc tiêu đề. Ví dụ: The author's name appeared at the bed of the page. (Tên tác giả xuất hiện ở cuối trang.)