VIETNAMESE
Hữu hạn
Giới hạn
ENGLISH
Finite
/ˈfaɪ.naɪt/
Limited
“Hữu hạn” là trạng thái bị giới hạn hoặc không thể kéo dài mãi mãi.
Ví dụ
1.
Tài nguyên trên Trái Đất là hữu hạn và phải được sử dụng hợp lí.
Tuổi thọ hữu hạn của sản phẩm khiến nó ít hấp dẫn hơn với người mua.
2.
The resources on Earth are finite and must be used wisely.
The finite lifespan of the product makes it less appealing to buyers.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Finite nhé!
Limited – Giới hạn
Phân biệt:
Limited mô tả số lượng hoặc tài nguyên có mức độ nhất định, không thể mở rộng.
Ví dụ:
The resources were finite and limited, requiring careful management.
(Nguồn lực có giới hạn và hữu hạn, cần được quản lý cẩn thận.)
Bounded – Bị giới hạn
Phân biệt:
Bounded nhấn mạnh sự giới hạn vật lý hoặc ranh giới rõ ràng.
Ví dụ:
The land was finite and bounded by natural barriers.
(Đất đai có giới hạn và bị giới hạn bởi các rào cản tự nhiên.)
Restricted – Hạn chế
Phân biệt:
Restricted mô tả sự hạn chế trong việc tiếp cận hoặc sử dụng một nguồn lực nào đó.
Ví dụ:
The access to water was finite and restricted during the drought.
(Việc tiếp cận nguồn nước có giới hạn và bị hạn chế trong thời gian hạn hán.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết