VIETNAMESE

Đỏ hoe

Đỏ nhạt

word

ENGLISH

Red-tinged

  
ADJ

/rɛd ˈtɪndʒd/

Pinkish, flushed

“Đỏ hoe” là trạng thái màu đỏ nhạt, thường chỉ đôi mắt hoặc màu sắc yếu ớt.

Ví dụ

1.

Đôi mắt cô ấy đỏ hoe vì khóc.

Bầu trời đỏ hoe báo hiệu một cơn bão sắp đến.

2.

Her eyes were red-tinged from crying.

The red-tinged sky indicated an incoming storm.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Red-tinged nhé! check Scarlet – Đỏ tươi Phân biệt: Scarlet là màu đỏ sáng và rực rỡ, thường gợi lên cảm giác sôi nổi hoặc nổi bật. Ví dụ: She wore a scarlet dress to the party, catching everyone’s attention. (Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ tươi đến bữa tiệc, thu hút sự chú ý của mọi người.) check Crimson – Đỏ thẫm Phân biệt: Crimson là màu đỏ đậm pha chút hồng, thường gợi cảm giác trang trọng hoặc quý phái. Ví dụ: The sunset painted the sky in shades of crimson. (Hoàng hôn tô màu bầu trời bằng những sắc đỏ thẫm.) check Maroon – Đỏ nâu Phân biệt: Maroon là sắc đỏ sẫm pha nâu, thường mang vẻ ấm áp và trầm lắng hơn. Ví dụ: The sofa was upholstered in maroon fabric. (Chiếc ghế sofa được bọc bằng vải màu đỏ nâu.)