VIETNAMESE

Quần dài mặc bên trong

Quần giữ ấm, Quần lót dài

word

ENGLISH

Long underwear

  
NOUN

/lɔːŋ ˈʌndərwɛər/

Thermal underwear, Long johns

Quần dài mặc bên trong là loại quần dài thường được mặc bên trong các lớp trang phục khác, đặc biệt vào mùa lạnh.

Ví dụ

1.

Anh ấy mặc quần dài bên trong để giữ ấm trong thời tiết lạnh.

He wore long underwear to stay warm in the cold weather.

2.

Anh ấy mặc quần dài bên trong để giữ ấm trong thời tiết lạnh.

He wore long underwear to stay warm in the cold weather.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Long underwear nhé! check Thermal underwear – Đồ lót giữ nhiệt Phân biệt: Thermal underwear thường được làm từ các vật liệu cách nhiệt cao, thích hợp cho những hoạt động ngoài trời trong điều kiện lạnh giá, trong khi long underwear có thể bao gồm cả đồ lót giữ nhiệt và quần dài giữ ấm. Ví dụ: She wore thermal underwear to stay warm during the winter hike. (Cô ấy mặc đồ lót giữ nhiệt để giữ ấm trong chuyến leo núi mùa đông.) check Base layer – Lớp lót cơ bản Phân biệt: Base layer là lớp áo đầu tiên tiếp xúc với da, được thiết kế để thấm hút mồ hôi và giữ ấm, trong khi long underwear tập trung vào việc cung cấp thêm lớp bảo vệ nhiệt độ. Ví dụ: The base layer is essential for moisture management during intense activities. (Lớp lót cơ bản rất cần thiết để quản lý độ ẩm trong các hoạt động cường độ cao.) check Underpants – Quần lót dài Phân biệt: Underpants có thể được thiết kế để giữ ấm nhưng thường không có tính năng cách nhiệt cao như long underwear, phù hợp cho các hoạt động hàng ngày. Ví dụ: He bought new underpants for his daily winter routine. (Anh ấy mua quần lót dài mới cho thói quen mùa đông hàng ngày của mình.)