VIETNAMESE

siêu mỏng

rất mỏng

word

ENGLISH

ultra-thin

  
ADJ

/ˈʌltrəˌθɪn/

slim

"Siêu mỏng" là cực kỳ mỏng, mảnh.

Ví dụ

1.

Chiếc điện thoại siêu mỏng rất dễ mang theo.

Anh ấy đeo kính siêu mỏng.

2.

The ultra-thin phone is very portable

He wore ultra-thin glasses.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Ultra-thin nhé! check Thin – Mỏng Phân biệt: Thin là từ đồng nghĩa gần nhất với ultra-thin, nhưng mức độ mỏng của thin không mạnh mẽ bằng ultra-thin. Thin có thể dùng để miêu tả các vật thể mỏng, nhưng không nhất thiết phải cực kỳ mỏng. Ví dụ: She wore a thin jacket to the park. (Cô ấy mặc một chiếc áo khoác mỏng ra công viên.) check Slim – Thanh mảnh Phân biệt: Slim thường dùng để miêu tả hình dáng của con người hoặc các vật thể mảnh mai, mỏng. Tuy nhiên, slim ít mang tính chất “cực kỳ mỏng” như ultra-thin. Ví dụ: He has a slim figure that everyone admires. (Anh ấy có một vóc dáng mảnh mai mà ai cũng ngưỡng mộ.) check Delicate – Mỏng manh Phân biệt: Delicate ám chỉ sự mỏng manh, dễ vỡ và có thể áp dụng cho cả vật thể lẫn tình huống. Mặc dù delicate có thể biểu thị mức độ mỏng, nhưng nó cũng nhấn mạnh sự yếu ớt hoặc dễ tổn thương, không chỉ về độ mỏng. Ví dụ: The delicate paper was torn easily. (Mảnh giấy mỏng manh đã bị rách dễ dàng.)