VIETNAMESE

sự bao gồm

sự bao phủ

word

ENGLISH

inclusion

  
NOUN

/ɪnˈkluːʒən/

incorporation, encompassment

"Sự bao gồm" là sự chứa đựng đầy đủ các phần hoặc thành phần của một vật hoặc sự việc.

Ví dụ

1.

Sự bao gồm các tính năng mới đã cải thiện ứng dụng.

Việc thêm vào công nghệ mới đã làm cho quy trình trở nên hiệu quả hơn

2.

The inclusion of new features improved the app.

The inclusion of new technology made the process more efficient.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Inclusion nhé! check Integration – Sự hội nhập Phân biệt: Integration thường dùng khi nói về việc kết hợp các phần tử khác nhau thành một thể thống nhất, đặc biệt trong bối cảnh xã hội, văn hóa, giáo dục. Ví dụ: The integration of new technologies into education has transformed learning. (Việc tích hợp công nghệ mới vào giáo dục đã thay đổi cách học.) check Incorporation – Sự kết hợp Phân biệt: Incorporation liên quan đến việc đưa một phần nào đó vào một tổng thể, hay nói cách khác là kết hợp, thêm vào một thứ gì đó. Ví dụ: The incorporation of feedback into the project improved its outcome. (Việc đưa phản hồi vào dự án đã cải thiện kết quả của nó.)