VIETNAMESE
Cừ khôi
Xuất sắc, vượt trội
ENGLISH
Exceptional
/ɪkˈsɛpʃənl/
Outstanding, Superior
Cừ khôi là xuất sắc hoặc vượt trội trong một lĩnh vực.
Ví dụ
1.
Cô ấy là một học sinh cừ khôi trong lớp.
Kỹ năng cừ khôi mang lại thành công lớn.
2.
She is an exceptional student in her class.
Exceptional skills bring great success.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Exceptional nhé!
Outstanding – Nổi bật
Phân biệt:
Outstanding mô tả điều gì đó xuất sắc hơn so với mức bình thường, thu hút sự chú ý.
Ví dụ:
She is an outstanding student in her class.
(Cô ấy là học sinh nổi bật trong lớp.)
Remarkable – Đáng chú ý
Phân biệt:
Remarkable nhấn mạnh đến sự khác biệt, đáng nhớ hoặc đáng khen ngợi của một điều gì đó.
Ví dụ:
His performance was truly remarkable.
(Phần trình diễn của anh ấy thật sự đáng chú ý.)
Extraordinary – Phi thường
Phân biệt:
Extraordinary mô tả điều gì đó hiếm có, vượt xa mức bình thường hoặc mong đợi.
Ví dụ:
The team achieved an extraordinary victory.
(Đội đã đạt được một chiến thắng phi thường.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết