VIETNAMESE

Hóng hóng

Mong mỏi

word

ENGLISH

Eager

  
ADJ

/ˈiː.ɡər/

Anxious, curious

“Hóng hóng” là hành động chờ đợi hoặc tò mò về một thông tin nào đó.

Ví dụ

1.

Cô ấy hóng hóng để nghe tin tức về buổi hòa nhạc.

Họ hóng hóng theo dõi sự kiện diễn ra.

2.

She was eager to hear the news about the concert.

The children are eager for the holidays to begin.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Eager nhé! check Keen – Hăng hái, háo hức Phân biệt: Keen nhấn mạnh sự quan tâm mạnh mẽ hơn vào một điều cụ thể. Ví dụ: He is keen to start his new job next week. (Anh ấy rất háo hức bắt đầu công việc mới vào tuần tới.) check Enthusiastic – Nhiệt tình, hào hứng Phân biệt: Enthusiastic mô tả sự nhiệt tình mạnh mẽ, đôi khi có thể liên quan đến sự yêu thích hoặc đam mê hơn chỉ đơn thuần háo hức. Ví dụ: She was enthusiastic about joining the hiking club. (Cô ấy rất nhiệt tình tham gia câu lạc bộ leo núi.) check Excited – Phấn khích Phân biệt: Excited mô tả cảm xúc mạnh mẽ hơn Eager, thể hiện sự hưng phấn hoặc niềm vui không thể chờ đợi. Ví dụ: The children were excited to see the fireworks. (Những đứa trẻ rất phấn khích khi xem pháo hoa.)