VIETNAMESE

Hối hả

vội vã

word

ENGLISH

Hurried

  
ADJ

/ˈhʌr.id/

Rushed

“Hối hả” là vội vàng, gấp gáp trong hành động.

Ví dụ

1.

Anh ấy bước vào phòng một cách hối hả.

Các công nhân hối hả để kịp hạn chót.

2.

He walked into the room in a hurried manner.

The workers were hurrying to meet the deadline.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Hurried nhé! check Rushed – Vội vàng Phân biệt: Rushed mô tả hành động diễn ra nhanh chóng, thường không có đủ thời gian để làm cẩn thận. Ví dụ: The project was hurried and rushed to meet the deadline. (Dự án được thực hiện vội vàng để kịp thời hạn.) check Hasty – Hấp tấp Phân biệt: Hasty mô tả hành động diễn ra quá nhanh mà không cân nhắc đầy đủ. Ví dụ: The hurried and hasty decision led to mistakes. (Quyết định vội vàng và hấp tấp đã dẫn đến sai lầm.) check Fast – Nhanh chóng Phân biệt: Fast mô tả tốc độ nhanh, có thể áp dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Ví dụ: The team worked in a hurried and fast manner to finish the task. (Nhóm làm việc nhanh chóng và vội vàng để hoàn thành nhiệm vụ.)