VIETNAMESE
giá trị sống
giá trị cuộc sống
ENGLISH
Living value
/ˈlɪvɪŋ ˈvæljuː/
Quality of life value
"Giá trị sống" là giá trị tinh thần và vật chất ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.
Ví dụ
1.
Giá trị sống thúc đẩy sự phong phú văn hóa.
Living values promote cultural richness.
2.
Giá trị sống nâng cao chất lượng xã hội.
Living values enhance societal well-being.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của living value nhé!
Life quality - Chất lượng cuộc sống
Phân biệt:
Life quality mô tả mức độ hài lòng và điều kiện sống của con người, tương tự như living value nhưng nhấn mạnh vào chất lượng tổng thể.
Ví dụ:
Improved healthcare contributes to better life quality.
(Dịch vụ chăm sóc sức khỏe được cải thiện góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống.)
Personal value - Giá trị cá nhân
Phân biệt:
Personal value liên quan đến những giá trị quan trọng trong cuộc sống cá nhân, khác với living value có thể bao gồm cả giá trị xã hội.
Ví dụ:
Family and career are key personal values for many people.
(Gia đình và sự nghiệp là những giá trị cá nhân quan trọng đối với nhiều người.)
Existential value - Giá trị tồn tại
Phân biệt:
Existential value đề cập đến ý nghĩa và giá trị của sự sống, giống với living value nhưng tập trung vào triết lý cuộc sống.
Ví dụ:
Philosophy explores the existential value of human life.
(Triết học nghiên cứu về giá trị tồn tại của cuộc sống con người.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết