VIETNAMESE

khuyết áo

word

ENGLISH

buttonhole

  
NOUN

/ˈbʌtnˌhoʊl/

Khuyết áo là phần mở để cài khuy áo.

Ví dụ

1.

Khuyết áo được khâu hoàn hảo.

The buttonhole was stitched perfectly.

2.

Đảm bảo khuyết áo được căn chỉnh đúng.

Ensure the buttonhole is properly aligned.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của buttonhole nhé! check Button loop – Vòng khuy áo Phân biệt: Button loop là vòng dùng để giữ nút thay vì khe khuy áo thông thường, thường làm từ chất liệu co giãn. Ví dụ: The button loop is made of elastic material. (Vòng khuy áo được làm từ chất liệu co giãn.) check Slit – Khe cài nút Phân biệt: Slit là khe nhỏ trên vải, thường không được may rõ ràng như khe khuy áo thông thường. Ví dụ: The slit was too small for the button to fit through. (Khe cài nút quá nhỏ để nút có thể chui qua.) check Button band – Dải khuy áo Phân biệt: Button band là phần vải nơi các khuy áo được gắn hoặc may vào. Ví dụ: The button band is neatly stitched. (Dải khuy áo được may gọn gàng.)