VIETNAMESE
Dồn dập
Dồn dập, liên tiếp
ENGLISH
Overwhelming
/ˌəʊvəˈwɛlmɪŋ/
Continuous, Intense
Dồn dập là liên tục và dồn nén, đến một cách nhanh chóng.
Ví dụ
1.
Tin tức đến dồn dập một lúc.
Phản hồi dồn dập được dự đoán trước.
2.
The news came overwhelming all at once.
Overwhelming responses are expected.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Overwhelming nhé!
Immense – Mênh mông, to lớn
Phân biệt:
Immense tập trung vào cảm giác to lớn hoặc áp đảo.
Ví dụ:
The immense pressure made it hard for her to think clearly.
(Áp lực to lớn khiến cô ấy khó suy nghĩ rõ ràng.)
Intense – Dữ dội
Phân biệt:
Intense dùng để miêu tả sức mạnh hoặc cảm xúc mãnh liệt.
Ví dụ:
The heat was so intense that everyone stayed indoors.
(Nhiệt độ quá dữ dội khiến mọi người ở trong nhà.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết