VIETNAMESE
ký tự nghiêng
ENGLISH
italic character
/ɪˈtælɪk ˈkærɪktər/
Ký tự nghiêng là một dạng chữ in được sử dụng để nhấn mạnh hoặc phân biệt trong văn bản.
Ví dụ
1.
Sử dụng ký tự nghiêng để nhấn mạnh.
Use an italic character for emphasis.
2.
Các ký tự nghiêng làm cho văn bản nổi bật về mặt trực quan.
Italic characters make the text visually distinct.
Ghi chú
Từ Italic character là một từ vựng thuộc lĩnh vực định dạng văn bản và trình bày chữ viết. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Slanted text – Chữ nghiêng
Ví dụ:
An italic character appears as slanted text in a document.
(Ký tự nghiêng xuất hiện dưới dạng chữ nghiêng trong văn bản.)
Typographic emphasis – Nhấn mạnh kiểu chữ
Ví dụ:
Writers use italic characters for typographic emphasis.
(Các nhà văn sử dụng ký tự nghiêng để nhấn mạnh kiểu chữ.)
Font variation – Biến thể phông chữ
Ví dụ:
An italic character is a type of font variation.
(Ký tự nghiêng là một dạng biến thể của phông chữ.)
Handwritten style – Phong cách chữ viết tay
Ví dụ:
Some italic characters mimic a handwritten style.
(Một số ký tự nghiêng mô phỏng phong cách chữ viết tay.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết