VIETNAMESE

Đỉnh điểm

Cao trào, đỉnh điểm

word

ENGLISH

Climax

  
NOUN

/ˈklaɪ.mæks/

Peak, highlight

“Đỉnh điểm” là khoảnh khắc hoặc giai đoạn cao trào nhất trong một sự kiện hoặc quá trình.

Ví dụ

1.

Cuộc tranh cãi đạt đến đỉnh điểm khi cả hai bên hét vào mặt nhau.

Đỉnh điểm của bộ phim đầy hồi hộp và phấn khích.

2.

The argument reached its climax when both parties shouted at each other.

The movie’s climax was filled with suspense and excitement.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Climax nhé! check Culmination – Đỉnh điểm Phân biệt: Culmination nhấn mạnh điểm cao nhất trong một quá trình hoặc chuỗi sự kiện dài. Ví dụ: The celebration was the culmination of months of planning. (Buổi lễ là đỉnh điểm của nhiều tháng lên kế hoạch.) check Peak – Đỉnh cao Phân biệt: Peak chỉ điểm cao nhất trong cả nghĩa đen và nghĩa bóng, thường mang tính phổ biến hơn Climax. Ví dụ: The tension reached its peak during the final moments of the match. (Sự căng thẳng đạt đỉnh cao trong những phút cuối cùng của trận đấu.) check Apogee – Cực điểm Phân biệt: Apogee mang tính học thuật hơn, dùng để chỉ đỉnh cao nhất của thành tựu hoặc sự phát triển. Ví dụ: The invention of the smartphone marked the apogee of technological advancement. (Sự ra đời của điện thoại thông minh đánh dấu cực điểm của sự phát triển công nghệ.)