VIETNAMESE
siêu tốc
nhanh chóng
ENGLISH
high-speed
/ˈhaɪˈspiːd/
rapid
"Siêu tốc" là tốc độ vượt trội, nhanh chóng vượt qua các giới hạn bình thường.
Ví dụ
1.
Chiếc tàu là một mô hình siêu tốc.
Internet siêu tốc có sẵn ở nhiều khu vực.
2.
The train is a high-speed model.
High-speed internet is available in many areas.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của High-speed nhé!
Fast – Nhanh
Phân biệt:
Fast là từ đồng nghĩa với high-speed nhưng có thể dùng cho nhiều tình huống khác nhau, từ việc di chuyển nhanh đến thực phẩm chế biến nhanh.
Ví dụ:
She drives a fast car.
(Cô ấy lái một chiếc xe nhanh.)
Rapid – Nhanh chóng
Phân biệt:
Rapid nhấn mạnh sự nhanh chóng, thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự chuyển động hoặc thay đổi nhanh chóng.
Ví dụ:
The rapid growth of the company was impressive.
(Sự phát triển nhanh chóng của công ty thật ấn tượng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết