VIETNAMESE
nách áo
hố nách áo
ENGLISH
armhole
/ˈɑːrmˌhoʊl/
sleeve hole
"Nách áo" là phần nối giữa tay áo và thân áo.
Ví dụ
1.
Nách áo quá chật để thoải mái.
The armhole was too tight for comfort.
2.
Điều chỉnh nách áo đã cải thiện độ vừa vặn của váy.
Adjusting the armhole improved the fit of the dress.
Ghi chú
Từ armhole là một từ ghép của ( arm - cánh tay, hole - lỗ, khoảng trống). Cùng DOL tìm hiểu thêm một số từ khác có cách ghép tương tự nhé!
Armband - Băng tay
Ví dụ: The captain wore a red armband during the match.
(Đội trưởng đeo một băng tay màu đỏ trong suốt trận đấu.)
Armrest - Chỗ để tay
Ví dụ: The chair has a comfortable armrest.
(Chiếc ghế có chỗ để tay thoải mái.)
Armchair - Ghế bành
Ví dụ: He sat in his favorite armchair and read a book.
(Anh ấy ngồi vào ghế bành yêu thích và đọc sách.)
Armguard - Bảo vệ cánh tay
Ví dụ: The archer wore a leather armguard to protect his arm.
(Người bắn cung đeo một bảo vệ cánh tay bằng da để bảo vệ tay.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết