VIETNAMESE

mũ phụ nữ

mũ nữ

word

ENGLISH

women’s hat

  
NOUN

/ˈwɪmɪnz hæt/

ladies' hat

"Mũ phụ nữ" là cách gọi chung cho các loại mũ thời trang dành cho nữ.

Ví dụ

1.

Cô ấy đã mua một chiếc mũ phụ nữ đẹp cho sự kiện.

She bought a beautiful women’s hat for the event.

2.

Mũ phụ nữ có sẵn trong nhiều thiết kế khác nhau.

Women’s hats are available in various designs.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ women’s hat khi nói hoặc viết nhé! check Highlight elegance with a women’s hat - Tôn lên sự thanh lịch với mũ phụ nữ Ví dụ: The women’s hat added a touch of elegance to her garden party outfit. (Chiếc mũ phụ nữ thêm phần thanh lịch cho trang phục dự tiệc sân vườn của cô ấy.) check Choose a women’s hat for the season - Chọn mũ phụ nữ phù hợp với mùa Ví dụ: A women’s hat with floral accents is ideal for spring. (Một chiếc mũ phụ nữ với điểm nhấn hoa là lựa chọn lý tưởng cho mùa xuân.) check Experiment with women’s hats - Thử nghiệm phong cách với mũ phụ nữ Ví dụ: She experimented with bold women’s hats to elevate her fashion style. (Cô ấy thử nghiệm với những chiếc mũ phụ nữ nổi bật để nâng cấp phong cách thời trang của mình.)