VIETNAMESE
sống còn
tối quan trọng
ENGLISH
vital
/ˈvaɪ.təl/
critical
"Sống còn" là có tính chất quan trọng quyết định đối với sự sống.
Ví dụ
1.
Đây là vấn đề sống còn có thể quyết định cuộc đời tôi.
Nhiệm vụ sống còn của người chiến sĩ là bảo vệ đất nước.
2.
This is a vital issue that can decide my fate
The vital mission of soldiers is protecting the nation.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Vital nhé!
Essential – Thiết yếu
Phân biệt:
Essential chỉ những điều quan trọng và không thể thiếu trong một tình huống.
Ví dụ:
Clean water is essential for health.
(Nước sạch là điều thiết yếu cho sức khỏe.)
Crucial – Rất quan trọng
Phân biệt:
Crucial chỉ điều gì đó rất quan trọng và có ảnh hưởng lớn đến kết quả.
Ví dụ:
It is crucial that you complete the task on time.
(Rất quan trọng là bạn hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết