VIETNAMESE
sơ hở
thiếu sót, khiếm khuyết
ENGLISH
flaw
/flɔː/
defect
"Sơ hở" là chỗ thiếu sót, không kín, dễ bị phát hiện hoặc lợi dụng.
Ví dụ
1.
Thiết kế có một số sơ hở.
Sơ hở trong kế hoạch đã khiến nó thất bại.
2.
The design has several flaws.
The flaw in the plan caused its failure.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Flaw nhé!
Defect – Sai sót
Phân biệt:
Defect là sự hỏng hóc, sai sót cụ thể, thường liên quan đến chức năng hoặc cấu trúc.
Ví dụ:
The car was recalled due to a serious defect in the braking system.
(Chiếc xe bị thu hồi vì một sai sót nghiêm trọng trong hệ thống phanh.)
Blemish – Vết
Phân biệt:
Blemish chỉ một vết bẩn hoặc thiếu sót nhỏ, không nghiêm trọng như flaw.
Ví dụ:
The vase had a small blemish on its surface.
(Cái bình có một vết bẩn nhỏ trên bề mặt.)
Imperfection – Sự không hoàn hảo
Phân biệt:
Imperfection là sự không hoàn hảo, ít nghiêm trọng hơn flaw.
Ví dụ:
The sculpture had a noticeable imperfection.
(Tượng có một sự không hoàn hảo dễ nhận thấy.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết