VIETNAMESE

son sẻ

son rỗi

word

ENGLISH

childless

  
ADJ

/ˈʧaɪldlɪs/

barren, infertile

"Son sẻ" là từ chỉ người vợ còn trẻ chưa có con.

Ví dụ

1.

Cô ấy còn son sẻ, chưa phải lo lắng nhiều.

Tranh thủ lúc còn son sẻ, cô ấy đi du lịch khắp nơi.

2.

She's still childless so she's not worried much.

As she's still childless, she's travelling around.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Childless nhé! check Barren – Không thể có con (vô sinh) Phân biệt: Barren thường được sử dụng để chỉ tình trạng không thể sinh sản, áp dụng cả cho người và động vật. Từ này mang ý nghĩa mạnh hơn childless và thường có sắc thái tiêu cực hoặc buồn bã. Ví dụ: The barren couple decided to adopt a child. (Cặp đôi không thể có con đã quyết định nhận con nuôi.) check Infertile – Không có khả năng sinh sản Phân biệt: Infertile tập trung vào khả năng sinh sản, thường được dùng trong bối cảnh y khoa hoặc khi nói về một vấn đề sức khỏe cụ thể. Khác với childless, từ này nhấn mạnh vào nguyên nhân sinh học hơn là tình trạng không có con nói chung. Ví dụ: The doctor explained why they were infertile and suggested treatment options. (Bác sĩ giải thích lý do họ không thể sinh sản và đề xuất các phương pháp điều trị.) check Childfree – Không muốn có con Phân biệt: Childfree ám chỉ lựa chọn tự nguyện không có con, nhấn mạnh vào sự tự do khỏi trách nhiệm làm cha mẹ. Khác với childless, từ này không mang ý nghĩa bất đắc dĩ. Ví dụ: The couple chose to remain childfree and focus on their careers. (Cặp đôi chọn không có con để tập trung vào sự nghiệp của họ.)