VIETNAMESE
Hạt kim tuyến
Hạt ánh kim, Hạt lấp lánh
ENGLISH
Glitter beads
/ˈɡlɪtər biːdz/
Sparkly beads, Shiny beads
Hạt kim tuyến là những viên hạt nhỏ chứa kim tuyến, thường dùng trong may mặc hoặc trang trí.
Ví dụ
1.
Những hạt kim tuyến đã làm chiếc váy của cô ấy thêm lấp lánh.
The glitter beads added sparkle to her dress.
2.
Những hạt kim tuyến đã làm chiếc váy của cô ấy thêm lấp lánh.
The glitter beads added sparkle to her dress.
Ghi chú
Glitter beads là một từ ghép của Glitter (ánh lấp lánh) và Beads (hạt cườm). Cùng DOL tìm hiểu thêm một số từ khác có cách ghép tương tự nhé!
Pearl beads – Hạt cườm ngọc trai
Ví dụ:
She added pearl beads to the necklace to make it more elegant.
(Cô ấy thêm hạt cườm ngọc trai vào vòng cổ để trông sang trọng hơn.)
Crystal beads – Hạt cườm pha lê
Ví dụ:
The dress was adorned with tiny crystal beads.
(Chiếc váy được trang trí bằng những hạt cườm pha lê nhỏ.)
Wooden beads – Hạt cườm bằng gỗ
Ví dụ:
Wooden beads are often used in bohemian jewelry.
(Hạt cườm bằng gỗ thường được dùng trong trang sức phong cách bohemian.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết