VIETNAMESE

Đoạn cuối

Phần cuối

word

ENGLISH

Final part

  
NOUN

/ˈfaɪ.nəl pɑːt/

Conclusion, ending

“Đoạn cuối” là phần kết thúc của một tác phẩm hoặc một câu chuyện.

Ví dụ

1.

Đoạn cuối của cuốn sách đã giải quyết mọi chi tiết còn lại.

Đoạn cuối của bộ phim vừa gây cấn vừa cảm động.

2.

The final part of the book tied all the loose ends together.

The final part of the movie was both thrilling and emotional.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Final part nhé! check Conclusion – Phần kết luận Phân biệt: Conclusion nhấn mạnh vào phần kết thúc, thường đi kèm với tóm tắt hoặc giải quyết. Ví dụ: The conclusion of the book was both surprising and satisfying. (Phần kết của cuốn sách vừa bất ngờ vừa thỏa mãn.) check Ending – Phần kết thúc Phân biệt: Ending chỉ phần cuối cùng của một sự kiện hoặc câu chuyện, thường tập trung vào diễn biến. Ví dụ: The movie had a happy ending that everyone enjoyed. (Bộ phim có một cái kết hạnh phúc mà ai cũng thích.) check Epilogue – Phần kết từ tác giả Phân biệt: Epilogue là phần kết của một cuốn sách hoặc vở kịch, thường để giải thích thêm sau câu chuyện chính. Ví dụ: The epilogue described what happened to the characters years later. (Phần kết miêu tả điều gì đã xảy ra với các nhân vật nhiều năm sau đó.)