VIETNAMESE
dây cột tóc
-
ENGLISH
ponytail holder
/ˈpoʊniˌteɪl ˈhoʊldər/
hair elastic
Loại dây dùng để buộc tóc gọn gàng.
Ví dụ
1.
Cô ấy dùng dây cột tóc khi tập thể dục.
She used a ponytail holder for her workout.
2.
Dây cột tóc tiện lợi và chắc chắn.
Ponytail holders are convenient and secure.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Ponytail holder khi nói hoặc viết nhé!
Elastic ponytail holder – Dây buộc tóc co giãn
Ví dụ:
She used an elastic ponytail holder to secure her hair.
(Cô ấy dùng dây buộc tóc co giãn để cột tóc.)
Decorative ponytail holder – Dây buộc tóc trang trí
Ví dụ:
The decorative ponytail holder featured tiny beads.
(Dây buộc tóc trang trí có đính hạt nhỏ.)
Velvet ponytail holder – Dây buộc tóc phủ nhung
Ví dụ:
Velvet ponytail holders are gentle on the hair and stylish.
(Dây buộc tóc phủ nhung dịu nhẹ với tóc và thời trang.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết