VIETNAMESE
Khám chuyên khoa
Khám y học cụ thể
ENGLISH
Specialized examination
/ˈspɛʃəlaɪzd ˌɛksəmɪˈneɪʃən/
Focused check-up
“Khám chuyên khoa” là kiểm tra bệnh tập trung vào một lĩnh vực y học cụ thể như tim mạch, thần kinh.
Ví dụ
1.
Cần thiết phải khám chuyên khoa.
A specialized examination was necessary.
2.
Anh ấy đã thực hiện khám chuyên khoa.
He underwent a specialized examination.
Ghi chú
Khám là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ khám nhé!
Nghĩa 1: Chỉ việc kiểm tra, khảo sát, tìm hiểu tình trạng của một vật hay vấn đề nào đó.
Tiếng Anh: Check
Ví dụ: The technician will check the equipment to ensure it's working properly.
(Kỹ thuật viên sẽ khám thiết bị để đảm bảo nó hoạt động tốt.)
Nghĩa 2: Miêu tả hành động thăm dò, tìm hiểu để phát hiện ra điều gì đó mà không rõ ràng ngay từ đầu.
Tiếng Anh: Investigate
Ví dụ: The detective was hired to investigate the case.
(Thám tử được thuê để khám phá vụ án.)
Nghĩa 3: Chỉ hành động khám phá hoặc nghiên cứu, tìm hiểu một cách cẩn thận và chi tiết.
Tiếng Anh: Explore
Ví dụ: The scientist wants to explore new possibilities for curing diseases.
(Nhà khoa học muốn khám phá những khả năng mới để chữa bệnh.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết