VIETNAMESE
Đồ vật vô giá trị
Đồ vật không có giá trị
ENGLISH
Worthless item
/ˈwɜːθ.ləs ˈaɪ.təm/
Trash, junk
“Đồ vật vô giá trị” là những vật không có giá trị hoặc không còn hữu ích.
Ví dụ
1.
Anh ấy vứt bỏ đồ vật vô giá trị mà anh ấy không còn cần nữa.
Chiếc đồng hồ giả là một đồ vật vô giá trị.
2.
He threw away the worthless item he no longer needed.
The counterfeit watch was a worthless item.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Worthless item nhé!
Junk – Đồ bỏ đi
Phân biệt:
Junk chỉ những vật dụng không còn giá trị sử dụng và thường bị bỏ đi.
Ví dụ:
The garage is filled with old junk that needs to be thrown out.
(Nhà để xe đầy đồ bỏ đi cần phải vứt bỏ.)
Trash – Rác
Phân biệt:
Trash nhấn mạnh những thứ không có giá trị và chỉ đáng bị bỏ đi.
Ví dụ:
This broken chair is just trash now.
(Chiếc ghế hỏng này giờ chỉ là rác.)
Clutter – Đồ bừa bộn
Phân biệt:
Clutter ám chỉ những vật dụng không cần thiết và gây bừa bộn.
Ví dụ:
The desk was covered in clutter that served no purpose.
(Chiếc bàn bị bao phủ bởi những đồ bừa bộn không có mục đích.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết